cân não
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác động mạnh mẽ đến tinh thần, trí óc; đòi hỏi sự suy nghĩ, tính toán căng thẳng và sâu sắc: "Cân não" mô tả một tình huống, trò chơi hay cuộc đấu trí mà ở đó các bên phải vận dụng trí tuệ, sự khôn ngoan và bản lĩnh tinh thần một cách căng thẳng để giành ưu thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây thực sự là một ván cờ cân não, cả hai kỳ thủ đều phải suy nghĩ rất lâu trước mỗi nước đi.
- Cuộc đàm phán giữa hai công ty diễn ra vô cùng cân não, không bên nào chịu nhường bên nào.
- Trò chơi trí tuệ này đòi hỏi người chơi phải trải qua những màn đố cân não để tìm ra manh mối.
Các cách sử dụng nâng cao
"cuộc chiến cân não": cuộc đối đầu, cạnh tranh hoặc xung đột chủ yếu dựa trên yếu tố tâm lý, trí tuệ và ý chí, thay vì sức mạnh vật chất hay vũ lực.
- Hai siêu máy tính tham gia vào một cuộc chiến cân não để giải mã hệ thống an ninh phức tạp.
"tình thế cân não": tình huống khó khăn, phức tạp đòi hỏi phải có quyết định sáng suốt và chịu nhiều áp lực tinh thần.
- Người chỉ huy rơi vào tình thế cân não khi phải lựa chọn giữa hai phương án đều có rủi ro lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Căng thẳng (tính từ): ở trạng thái căng về tinh thần hoặc thể chất, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh đến yếu tố đấu trí, tính toán như "cân não".
- Đấu trí (động từ): thi đấu, so tài bằng trí tuệ. "Cân não" thường mô tả tính chất của cuộc "đấu trí" đó.
- Gian nan (tính từ): khó khăn, vất vả nói chung, có thể về thể chất hoặc tinh thần, phạm vi rộng hơn "cân não".
Từ đồng nghĩa
- Kịch tính (về mặt tinh thần, trí tuệ).
- Gay cấn (về trí tuệ).
- Căng thẳng trí óc.
Thành ngữ liên quan
- "Cuộc chiến tranh cân não": Một cụm từ cố định, thường dùng để chỉ các cuộc xung đột, cạnh tranh trên phương diện tâm lý, ngoại giao hoặc trí tuệ, nơi các bên cố gắng làm suy yếu ý chí và tinh thần của đối phương.
- Cuộc chiến tranh cân não giữa hai cường quốc đã kéo dài nhiều năm mà không cần đến một phát súng.
- tt. (H. cân: gân; não: óc) Có tác động đến tinh thần: Cuộc chiến tranh cân não.